Bà bầu ăn cá ngừ được không? ăn bao nhiêu là an toàn?

0

Cá ngừ được coi là một nguồn dinh dưỡng tuyệt vời, chứa nhiều chất dinh dưỡng đặc biệt quan trọng trong thai kỳ.

Chẳng hạn như, cá ngừ thường được ca ngợi về hàm lượng axit eicosapentaenoic (EPA) và axit docosahexaenoic (DHA) – hai chất béo omega-3 chuỗi dài đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của não và hệ thần kinh của bé [1].

Tuy nhiên, hầu hết các loại cá ngừ cũng chứa hàm lượng thủy ngân cao, một hợp chất liên quan đến các vấn đề sức khỏe và phát triển khác nhau ở trẻ sơ sinh. Vì lý do này, phụ nữ thường được cảnh báo để hạn chế lượng cá ngừ họ ăn trong khi mang thai.

Trong bài viết này, radiosuckhoe sẽ xem xét liệu bà bầu có ăn cá ngừ được không? và nếu có thì nên ăn với một số lượng bao nhiêu?

1. Cá ngừ chứa các chất dinh dưỡng quan trọng cho một thai kỳ khỏe mạnh

Cá ngừ rất giàu chất dinh dưỡng, nhiều trong số đó rất quan trọng trong suốt thai kỳ. Các chất dinh dưỡng có trong cá ngừ với hàm lượng lớn nhất bao gồm [2]:

  • Chất đạm: Chất dinh dưỡng này rất quan trọng cho tất cả các khía cạnh của sự tăng trưởng. Ăn quá ít protein khi mang thai có thể dẫn đến sảy thai, hạn chế tăng trưởng trong tử cung và em bé sinh ra nhẹ cân. Ngoài ra, việc dư thừa proteincó thể có tác động tiêu cực tương tự [3].
  • EPA và DHA: Những omega-3 chuỗi dài này rất quan trọng cho sự phát triển não và mắt của bé. Các omega-3 chuỗi dài cũng có thể làm giảm nguy cơ sinh non, phát triển thai nhi kém, trầm cảm ở mẹ và dị ứng ở trẻ em [1, 4, 5, 6].
  • Vitamin D: Cá ngừ chứa một lượng nhỏ vitamin D, rất quan trọng đối với khả năng miễn dịch và sức khỏe của xương. Ở mức độ hớp lý cũng có thể làm giảm nguy cơ sảy thai và tiền sản giật – một biến chứng bởi huyết áp cao trong thời gian thai kỳ [7, 8, 9, 10].
  • Sắt: Khoáng chất này rất quan trọng cho sự phát triển lành mạnh của não và hệ thần kinh của bé. Ở mức độ đầy đủ trong khi mang thai cũng có thể làm giảm nguy cơ nhẹ cân khi sinh, sinh non và tử vong ở mẹ [11, 12].
  • Vitamin B12: Chất dinh dưỡng này giúp tối ưu hóa chức năng hệ thống thần kinh và tạo ra các tế bào hồng cầu vận chuyển protein và oxy. Ở mức thấp trong khi mang thai có thể làm tăng nguy cơ sảy thai, sinh non, dị tật bẩm sinh và các biến chứng thai kỳ khác [12, 13, 14].

Một phần cá ngừ đóng hộp nhẹ khoảng 3,5 ounce (100 gram) cung cấp khoảng 32% lượng tiêu thụ hàng ngày tham khảo (RDI) cho protein, 9% giá trị hàng ngày (DV) cho sắt và 107% DV cho vitamin B12 [2, 12, 15, 16].

bà bầu ăn cá ngừ được không

Trong một phần cá ngừ đóng hộp như vậy cũng chứa khoảng 25 mg EPA và 197 mg DHA, tương đương với 63 – 100% hàm lượng hàng ngày mà hầu hết các chuyên gia khuyên rằng phụ nữ mang thai nên tiêu thụ [2, 17, 18].

Phụ nữ mang thai không ăn cá ngừ do dị ứng thực phẩm, cũng như lý do tôn giáo hoặc đạo đức, nên đảm bảo họ có đủ các chất dinh dưỡng trên từ các nguồn khác.

Bà bầu cũng có thể được hưởng lợi từ việc bổ sung hàng ngày ít nhất 200 mg DHA hoặc 250 mg EPA cộng với DHA mỗi ngày [18].

Cá ngừ là một nguồn protein tiện lợi, omega-3 chuỗi dài, vitamin D, sắt và vitamin B12. Nhận đủ các chất dinh dưỡng này trong thai kỳ có thể làm giảm nguy cơ biến chứng thai kỳ và cải thiện kết quả sinh nở.

Có thể bạn quan tâm:

2. Tại sao cá ngừ có thể nguy hiểm khi mang thai

Hầu hết các chuyên gia sức khỏe khuyên rằng phụ nữ thường ăn cá ngừ tiếp ăn như vậy trong khi mang thai. Tuy nhiên, do hàm lượng thủy ngân của cá ngừ, các chuyên gia cảnh báo phụ nữ mang thai tránh ăn quá nhiều.

Mặc dù nó là một hợp chất tự nhiên, hầu hết thủy ngân được tìm thấy trong cá là kết quả của việc ô nhiễm công nghiệp và mức độ của nó trong cá dường như tăng lên mỗi năm [19].

Tất cả các loại cá đều chứa một lượng thủy ngân, nhưng càng lớn, càng lớn tuổi và hàm lượng càng cao trong thức ăn của cá thì cá càng có chứa nhiều thủy ngân. Cá ngừ là một loài cá săn mồi có thể phát triển lớn và có tuổi thọ cao. Do đó, hầu hết cá ngừ tích lũy một lượng thủy ngân đáng kể trong thịt của chúng [20].

Lượng thủy ngân cao khi mang thai có thể gây hại cho sự phát triển của não và hệ thần kinh của bé. Điều này có thể dẫn đến một loạt các vấn đề, trong đó phổ biến nhất bao gồm [21, 22, 23]:

  • Khó khăn trong học tập
  • Chậm phát triển kỹ năng vận động
  • Lời nói, trí nhớ và thiếu tập trung
  • Khả năng không gian – thị giác kém
  • Chỉ số thông minh thấp hơn (IQ)
  • Huyết áp cao hoặc các vấn đề về tim ở tuổi trưởng thành

Trong trường hợp nghiêm trọng, lượng thủy ngân cao khi mang thai đôi khi dẫn đến mất khứu giác, thị lực hoặc thính giác ở trẻ sơ sinh, cũng như dị tật bẩm sinh, co giật, hôn mê và thậm chí là tử vong ở trẻ sơ sinh [21].

Điều thú vị là, một số nghiên cứu cho thấy rằng phơi nhiễm thủy ngân trong thời kỳ đầu mang thai có thể không có tác động tiêu cực đến hành vi, sự phát triển hoặc chức năng não của trẻ, miễn là người mẹ ăn cá khi mang thai [24].

Điều này cho thấy rằng một số hợp chất trong cá có thể làm mất cân bằng các tác động tiêu cực của thủy ngân. Tuy nhiên, cần nhiều nghiên cứu hơn trước khi đưa ra kết luận chính xác.

Hơn nữa, phụ nữ mang thai nên tránh ăn cá ngừ sống để giảm thiểu nguy cơ nhiễm vi khuẩn Listeria monocytogenes, một loại vi khuẩn có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sự tăng trưởng và phát triển của trẻ sơ sinh [25].

Cá ngừ là loại cá thường chứa hàm lượng thủy ngân cao. Ăn quá nhiều thủy ngân khi mang thai có thể gây hại cho sự phát triển của não và hệ thần kinh của bé, cuối cùng dẫn đến một loạt các vấn đề về sức khỏe và phát triển.

Có bầu ăn cá ngừ được không

3. Bà bầu ăn bao nhiêu cá ngừ là an toàn?

Nguy cơ về thủy ngân là tích lũy, và các loại cá khác nhau chứa hàm lượng thủy ngân khác nhau.

Do đó, Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) gợi ý rằng phụ nữ mang thai tiêu thụ khoảng 8 -12 ounce (225 – 340 gram) cá và hải sản mỗi tuần, bao gồm không quá một trong hai nguồn sau [26]:

12 ounce (340 gram) cá ngừ đóng hộp hoặc các loại cá có hàm lượng thủy ngân thấp khác, chẳng hạn như cá cơm, cá tuyết, cá rô phi hoặc cá hồi.

4 ounce (112 gram) cá ngừ vây vàng, trắng, cá ngừ albacore hoặc các loại cá thủy ngân trung bình khác, chẳng hạn như cá ngừ vây xanh, cá bơn, cá nục, cá nàng đào hoặc cá hồng

Hơn nữa, phụ nữ mang thai được khuyến khích tránh hoàn toàn cá ngừ mắt to và các loại cá có hàm lượng thủy ngân cao khác, chẳng hạn như cá kiếm, cá mập, cá marlin, cá orange roughy, cá thu vua và cá nàng đào.

Nhiều cơ quan thực phẩm quốc tế cũng đã đưa ra khuyến nghị liên quan đến việc tiêu thụ cá ngừ trong thai kỳ. Nhiều loại rất giống với hướng dẫn của FDA, mặc dù loại cá ngừ được coi là an toàn cho tiêu dùng khác nhau giữa các quốc gia [27].

Lượng cá ngừ được coi là an toàn khi mang thai thay đổi theo từng quốc gia. Ở Hoa Kỳ, phụ nữ được khuyên nên ăn không quá 12 ounce (340 gram) cá ngừ đóng hộp hoặc ít hơn 4 ounce (112 gram) cá ngừ vây vàng hoặc cá ngừ albacore mỗi tuần.

4. Tổng kết

Cá ngừ là một nguồn dinh dưỡng tiện lợi, nhiều chất dinh dưỡng trong cá ngừ đặc biệt quan trọng trong thai kỳ.

Tuy nhiên, một số loại cá ngừ nhất định có thể chứa hàm lượng thủy ngân cao, một hợp chất có thể gây hại cho sức khỏe thai nhi và dẫn đến một loạt các vấn đề về phát triển. Hơn nữa, ăn cá ngừ sống có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn Listeria.

Để tối đa hóa lợi ích của việc ăn cá ngừ trong khi giảm thiểu mọi rủi ro, phụ nữ mang thai được khuyến khích tránh ăn cá ngừ sống. Họ cũng nên ưu tiên các loại cá ngừ và cá khác có hàm lượng thủy ngân thấp trong khi tránh những loại có hàm lượng thủy ngân cao.

Phụ nữ bỏ qua việc ăn cá ngừ do dị ứng hoặc vì lý do tôn giáo hoặc đạo đức có thể sẽ được hưởng lợi từ việc bổ sung omega-3 chuỗi dài vào chế độ ăn uống của họ.

BÌNH LUẬN

Vui lòng nhập bình luận của bạn
Vui lòng nhập tên của bạn ở đây